Nghĩa là gì:
Access Control List
- (tin học) danh sách điều khiển truy cập (viết tắt là ACL)
on the waiting list Thành ngữ, tục ngữ
ballistic
(See go ballistic)
black-listed
excluded, not be invited, not allowed to join Gore was black-listed because he led the demonstration.
go ballistic
become very upset, freak out When I told Mom I was pregnant she went ballistic.
listen up
listen carefully, pay attention "The coach said, ""Listen up, guys. This is important."""
on the shit list
on the list to be punished, in your bad books Greg's on the shit list because he missed the sales meeting.
shit list
(See on the shit list)
sucker list
a list of easily-fooled people who are easily persuaded to buy something The salesmen used a sucker list to try and get people to buy his new product.
listen for
be eager or make an effort to catch the sound of 倾听;用心听
They were listening for the sound from the next room.他们正留心听隔壁屋子是否有声音。
Please listen carefully for the telephone while I am upstairs.我在楼上的时候,请注意听着电话。
listen in
1.listen to a radio broadcast,etc.听广播等
We were listening in to the President's speech.我们在收听总统的广播讲话。
He likes to listen in late at night.他喜欢在深夜听广播。
2.listen to the talk of others 偷听(讲话);窃听(电话)
When Mary talked to her boy friend on the telephone,her little brother listened in.玛丽与男朋友打电话时,她弟弟在偷听。
The police had tapped his tele phone wire and listened in on his conversations with his confederates.警方在他的电话线上搭线,监听他和同伙的谈话。
The boy listened in while we were discussing the problem.我们在讨论这个问题时,这男孩在旁边听着。
listen to
give ear to;try to hear 倾听
All listened to him with great attention.所有人都聚精会神听他说话。 trên a / danh sách chờ
Trên danh sách những người khác đang chờ làm điều gì đó, lấy thứ gì đó, vào một nơi nào đó hoặc đi một nơi nào đó. Chúng tui đang đưa bạn vào danh sách chờ đợi để có một quả thận mới, nhưng tui phải thông báo bạn rằng còn rất nhiều người phía trước bạn. Họ bất đề nghị cho tui một suất ngay trong kỳ nhập học năm sau, nhưng trường lớn học nói rằng họ sẽ đưa tui vào danh sách chờ. danh sách chờ đợi [cho biết tên của ai đó] trên danh sách những người đang chờ đợi thời cơ để làm điều gì đó. Tôi bất thể kiếm được một chỗ ngồi trên máy bay, nhưng tui đã có tên trong danh sách chờ. Không còn chỗ cho bạn, nhưng chúng tui có thể ghi tên bạn vào danh sách chờ. Xem thêm: danh sách, bật, chờ Xem thêm:
An on the waiting list idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with on the waiting list, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ on the waiting list