pilot out of Thành ngữ, tục ngữ
a barrel of laughs
a lot of fun, a person who makes you laugh Let's invite Chang to our party. He's a barrel of laughs.
a bed of roses
an easy life, a pleasant place to work or stay Who said that retirement is a bed of roses?
a bit off/a bit mental
not rational, unbalanced, one brick short Kate talks to the birds. Do you think she's a bit off?
a breath of fresh air
a nice change, a new presence Having Lan around the house is a breath of fresh air - she's so nice.
a breath of wind
a breeze, a light wind In the evening, the lake was calm. There wasn't a breath of wind.
a bunch of malarkey
an untrue story, a lot of bunk, bull """Do you believe what the psychic said about your future?"" ""No. It's a bunch of malarkey."""
a bundle of nerves
"a very nervous person; uptight person" May has so many problems - she's just a bundle of nerves.
a case of
an example of, it's a case of Look at Bosnia. That's a case of ethnic civil war.
a chip off the old block
a boy who is like his dad, the apple doesn't... Eric is a chip off the old block. He's just like his dad.
a chunk of change
a large amount of money, a few grand, big bucks I bet that condo cost him a chunk o' change - 300 grand at least. bay công (cái gì đó) ra (khỏi cái gì đó hoặc nơi nào đó)
Để lái, chỉ dẫn hoặc chỉ đạo tàu bay hoặc tàu thủy ra khỏi hoặc đi khỏi một số vật hoặc đất điểm cụ thể. Đây, con trai - tại sao con bất cầm lái và lái con thuyền ra ngoài? Có rất nhiều thuyền khác xung quanh, vì vậy chúng tui sẽ cần lái tàu ra khỏi bến cảng rất cẩn thận. Ai đó vừa tìm cách xâm nhập bằng ID giả, điều khiển một chiếc máy bay phản lực, và lái cái thứ chết tiệt đó ngay lập tức ra khỏi sân bay !. Xem thêm: ra ngoài, bay công, điều gì đó điều khiển điều gì đó ra khỏi điều gì đó
và điều khiển điều gì đó ngoài chuyện chỉ đạo hoặc chỉ dẫn điều gì đó ra khỏi điều gì đó. (Thường dùng để chỉ chuyện lái một con tàu.) Người đàn ông nhỏ bé mũm mĩm với cái ống lái con tàu lớn ra khỏi bến cảng. Cơn bão vừa gây khó khăn cho chuyện điều khiển tàu ra ngoài. Giúp tui phi công ra khỏi cái bồn cũ này .. Xem thêm: của, ra, bay công. Xem thêm:
An pilot out of idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with pilot out of, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ pilot out of