Nghĩa là gì:
beers
beer /bi:n/- danh từ
- beer and skittles
- những cái thú vị, những trò giải trí vui chơi
- life is not all beer and skittles: đời không phải lúc nào cũng chỉ giải trí vui chơi
pound some beers Thành ngữ, tục ngữ
đập một cốc bia
Để uống một ly, lon hoặc chai bia thật nhanh. Thường dùng trong cấu làm ra (tạo) số nhiều. Tôi chỉ muốn đi chơi ở nhà và đập vài ly bia trong khi xem trận đấu. Anh ấy có thể đập một vài cốc bia và bất cảm thấy gì .. Xem thêm: beer, batter batter vài cốc bia
verbSee batter a beer. Xem thêm: bia, pao. Xem thêm:
An pound some beers idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with pound some beers, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ pound some beers