put in head Thành ngữ, tục ngữ
a good head
"friendly, generous person; a good egg" Sean is a good head. He'll help at the food bank.
a head start
a chance to start ahead of the other runners etc. Give the smallest runner a head start. He can't run very fast.
a hothead
"a person who gets angry easily; hot tempered" Phil, don't be such a hothead. Try to control your anger.
ahead of the game
finished your work, paid all the bills, caught up With all these expenses, we can't seem to get ahead of the game.
ahead of time
early We started the meeting ahead of time so we could go home early.
airhead
(See an airhead)
an airhead
a person who talks without thinking, a fool Sally is such an airhead. She said that chicklets are baby chickens.
an egghead
a very intelligent person.
at loggerheads
not agreeing, opposed to each other They're at loggerheads over who owns the farm. They don't agree.
beat your head against a stone wall
try an impossible task, work on a futile project Preventing war is like beating your head against a stone wall. đưa (cái gì đó) vào đầu của (một người)
Để gây ra hoặc thúc giục một người nghĩ về điều gì đó; để gieo một ý tưởng hoặc suy nghĩ trong đầu của một người. Tại sao bạn lại đi và đặt ý tưởng gia (nhà) nhập quân đội trong đầu anh ấy? Chris vừa nghĩ đến chuyện nộp đơn xin trợ cấp xã hội trong khi tui bắt đầu và vận hành công chuyện kinh doanh của mình. Ai vừa đặt cái ý niệm không lý đó vào đầu bạn? Xem thêm: head, put put article in (to) the someone's arch
Fig. để đưa ra ý tưởng cho ai đó có thể bất nghĩ ra nếu bất có sự giúp đỡ. Ai là người đưa ý tưởng đó vào đầu bạn? Không ai đưa nó vào đầu tôi. Tôi tự nghĩ ra tất cả .. Xem thêm: head, put. Xem thêm:
An put in head idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with put in head, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ put in head