reassure (one) about (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. trấn an (một) về (điều gì đó)
Để làm cho một người cảm giác tin tưởng hoặc yên tâm về điều gì đó; để loại bỏ sự nghi ngờ hoặc nghi ngờ của một người về điều gì đó. Tôi vừa cố gắng trấn an Sarah về mối quan hệ của cô ấy với Tom, nhưng tui có thể nói rằng cô ấy bất bị thuyết phục. Bạn sẽ nên phải trấn an họ về sự an toàn của khoản đầu tư của họ sau một quý tài chính đáng thất vọng như vậy .. Xem thêm: trấn an trấn an ai đó về điều gì đó
để làm ra (tạo) niềm tin cho ai đó về điều gì đó. Nancy trấn an Betty về chuyện thăng chức của cô ấy. Betty vừa yên tâm về sự thăng tiến của mình .. Xem thêm: trấn an. Xem thêm:
An reassure (one) about (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with reassure (one) about (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ reassure (one) about (something)