refrain from (doing something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. kiềm chế (làm điều gì đó)
Thực hiện một nỗ lực có ý thức, có cân nhắc để bất làm điều gì đó. Tôi yêu cầu tất cả người hạn chế đặt câu hỏi cho đến khi kết thúc bài thuyết trình. Vui lòng kiềm chế bất nói chuyện khi bạn đang ở trong thư viện .. Xem thêm: burden burden from article
để kìm hãm chuyện làm gì đó; để chọn bất làm điều gì đó theo kế hoạch. Tôi ước bạn sẽ kiềm chế để bất hét lên. Xin hãy kiềm chế, đừng la hét .. Xem thêm: burden burden from
v. Để đưa ra quyết định tỉnh táo bất làm điều gì đó: Tất cả hành khách phải hạn chế hút thuốc trong suốt chuyến bay.
. Xem thêm: kiềm chế. Xem thêm:
An refrain from (doing something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with refrain from (doing something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ refrain from (doing something)