resign (oneself) to (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. từ chức (bản thân) trước (điều gì đó)
Để chấp nhận rằng người ta phải làm, cam kết hoặc chịu đựng điều gì đó. Tôi vừa cam chịu sự thật rằng tui sẽ bị các cùng nghiệp ghét bỏ, nhưng tui vẫn quyết định hành động như một người tố cáo. Anh ấy vừa từng có khát vọng nghệ thuật, nhưng anh ấy vừa cam chịu với công chuyện vănphòng chốngcực nhọc .. Xem thêm: từ chức cam chịu điều gì đó
để chấp nhận điều gì đó một cách miễn cưỡng. Cuối cùng tui đã từ chức để đến Mexico mặc dù tui không muốn. Mary cam chịu số phận .. Xem thêm: abandon abandon to
v. Để phục tùng bản thân một cách thụ động cho một cái gì đó; nhượng bộ khi làm điều gì đó: Mọi người vừa rời đi xem phim, vì vậy tui từ chức để rửa bát.
. Xem thêm: từ chức. Xem thêm:
An resign (oneself) to (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with resign (oneself) to (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ resign (oneself) to (something)