rumpy pumpy Thành ngữ, tục ngữ
rumpy-Pumpy
tiếng lóng thô tục Hoạt động tình dục. Chủ yếu được nghe ở Vương quốc Anh, Úc. Tôi thậm chí bất thể tưởng tượng được mức độ bí bách lại diễn ra trong ký túc xá đó .. Xem thêm:
An rumpy pumpy idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with rumpy pumpy, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ rumpy pumpy