run the gamut of (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. chạy âm giai của (cái gì đó)
Để bao trùm hoặc mở rộng lớn trên toàn bộ phạm vi thường (nhiều) đa dạng của một số danh mục hoặc loại sự vật. Trong hội nghị, các bài thuyết trình chạy hàng loạt chủ đề về năng lượng tái tạo, từ chuyện giảm thiểu và tái sử dụng các chất thải trong gia (nhà) đình cá nhân đến chuyện khai thác các nguồn tài nguyên trời nhiên thậm chí còn chưa được hình dung .. Xem thêm: gamut, of, run run the ˈgamut of một cái gì đó
trải nghiệm hoặc mô tả một loạt điều gì đó: Bài thơ này đưa ra nhiều cung bậc cảm xúc từ tuyệt cú vọng đến vui sướng. Area ban đầu dùng để chỉ một thang âm trả chỉnh của các nốt nhạc hoặc phạm vi của giọng nói hoặc một nhạc cụ .. Xem thêm: gam, of, run, something. Xem thêm:
An run the gamut of (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with run the gamut of (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ run the gamut of (something)