save (one's) ass Thành ngữ, tục ngữ
a hassle
a problem, a bother The tax form is a hassle this year. It's difficult to understand.
a horse's ass
a fool, a jerk After three drinks he was acting like a horse's ass.
a pain in the ass
a bother, a lot of trouble Fixing that car every day is a pain in the ass.
a piece of ass
sex, intercourse, nookie If it's just a piece of ass you want, why don't you find a prostitute?
a suicide pass (hockey)
a pass behind the player causing him to look back Older players always stop when receiving a suicide pass.
as slow as molasses in January
only a dead snail is slower The building approached its completion as slow as molasses in January.
ass
fool, dipstick, jerk Don't be an ass, Duddy. Stay in school and get your diploma.buttocks, backside, butt Those jeans fit you, but they're a little tight around the ass.
ass into gear
moving, working, doing After holidays, I'll get my ass into gear and paint the house.
ass over teakettle
falling over backwards, head over heels The cowboy knocked him off his feet - ass over teakettle!
better than a kick in the ass
better than punishment, not as bad as it could be, don't knock it "When I told him we had won $10 in the Lotto, he said, ""It's better than a kick in the ass.""" save (someone) ass
tiếng lóng thô lỗ Để giải cứu một người khỏi thất bại, nguy hiểm hoặc thảm họa; để ngăn điều gì đó tồi tệ xảy ra với một người. Cảm ơn vì vừa mang thêm trước cho tui — bạn thực sự vừa cứu tui đấy! Công ty đang rất cần các nhà đầu tư mới để cứu lấy cái mông của họ .. Xem thêm: cái mông, cứu cứu cái mông của ai đó
hoặc cứu cái mông của ai đó
chủ yếu là MỸ, THÔNG TIN, RUDENếu bạn tiết kiệm mông của ai đó hoặc cứu mông của họ, bạn cứu họ khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Howard chạy đến chỗ tui và nói, `` Cảm ơn, cảm ơn, bạn vừa cứu tôi. '' Bạn nên biết ơn - Tôi vừa cứu mông của bạn! Lưu ý: Bạn cũng có thể nói rằng bạn tự cứu lấy cái mông của mình, nghĩa là bạn thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó chịu. Cô trèo ra sau xe để phóng đi, để tự cứu lấy cái mông của mình .. Xem thêm: chịch, cứu. Xem thêm:
An save (one's) ass idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with save (one's) ass, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ save (one's) ass