Nghĩa là gì:
provided that
provided that- với điều kiện là, miễn là
scratch that Thành ngữ, tục ngữ
a party to that
a person who helps to do something bad Jane said she didn't want to be a party to computer theft.
all's well that ends well
a happy ending is the most important thing, the end justifies... Although we argued and fought, we are happy with the result. All's well that ends well!
all that jazz
all related things, other similar topics They were talking about UFO's and all that jazz.
and that's that
that is final, that is the way it will be done You will be home by 10 p.m., and that's that!
bite the hand that feeds one
turn against or hurt a helper or supporter, repay kindness with wrong My niece is biting the hand that feeds her if she keeps abusing the help that her parents are giving her.
bite the hand that feeds you
be unkind to the one who cares for you or pays you If you criticize your employer, you bite the hand that feeds you.
buy that
believe that, eat that He says he went to see his friends at the park. I can buy that.
catch me doing that
see me doing that, find me doing that You won't catch me skydiving. It's too dangerous.
check that
look at that, get a load of that "When Rick saw the sports car, he said, ""Check that!"""
cotton to that
believe in that, do that, relate to that City folks play cards on Sunday, but we don't cotton to that. vết xước
1. động từ, tiếng lóng Để hủy bỏ (cái gì đó). Chúng tui phải trả thiện một số khía cạnh của dự án để trả thành thời (gian) hạn cuối tháng 12. Tôi nghe nói họ vừa đăng ký môn Văn học Hiện lớn cho học kỳ mùa thu.2. danh từ, tiếng lóng Tiền. Tôi cần mua sách cho lớp của mình, nhưng tui không có vấn đề gì. Hãy chắc chắn rằng bạn có đủ đồ ăn trong chuyến đi của mình. cào đó
thán từ Một cụm từ định sẵn để nói với ai đó rằng hãy phớt lờ, quên hoặc bất quan tâm đến những gì vừa được nói hoặc hướng dẫn. Tôi tự hỏi nếu đám cưới của chúng tui bên trong thủy cung thì sẽ như thế nào nhỉ? Thực ra, cào cái đó, đó là một ý tưởng nực cười .. Xem thêm: cào, cái đó. Xem thêm:
An scratch that idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with scratch that, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ scratch that