set eyes on (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. để mắt vào (ai đó hoặc thứ gì đó)
Để nhìn hoặc nhìn thấy ai đó hoặc thứ gì đó. Thành thật mà nói, tui yêu vợ ngay khi tui nhìn cô ấy. Tôi vừa không để mắt đến cuốn sách đó trong nhiều tuần, rất may mắn khi tìm thấy nó trong vănphòng chốngcủa tui !. Xem thêm: để mắt, bật, đặt đặt mắt vào ai đó hoặc cái gì đó
và đặt mắt vào ai đó hoặc cái gì đóFig. để nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó lần đầu tiên. Khi tui nhìn vào chiếc xe đó, tui biết rằng đó là chiếc xe dành cho tôi. Bạn vừa bao giờ nhìn vào một bông hoa đẹp như vậy chưa? Xem thêm: eye, on, set applause / lay / set ˈeyes on somebody / article
(thân mật) see somebody / something: Tôi bất biết cô ấy là ai. Tôi chưa bao giờ vỗ mắt vào cô ấy trước đây. ♢ Khoảnh khắc tui đặt mắt vào ngôi nhà, tui biết mình sẽ sống ở đó .. Xem thêm: vỗ tay, nhắm mắt, nằm, bật, đặt, ai đó, cái gì đó. Xem thêm:
An set eyes on (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with set eyes on (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ set eyes on (someone or something)