set fire to (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. đốt cháy (cái gì đó)
Để đốt cháy cái gì đó; để làm cho một thứ gì đó bốc cháy. Anh đốt pháo sáng rồi chạy ra sau xe tìm chỗ ẩn nấp. Cảnh sát vừa bắt giữ người đàn ông vì tình nghi phóng hỏa bưu điện đất phương .. Xem thêm: phóng hỏa, đốt châm lửa cho ai đó hoặc cái gì
và đốt ai đó hoặc cái gì đó trên lửa để đốt cháy ai đó hoặc cái gì đó; để đưa ai đó hoặc một cái gì đó vào ngọn lửa. Kẻ trộm vừa phóng hỏa tòa nhà. Người đàn ông tội nghề đã không tình tự thiêu .. Xem thêm: châm lửa, đốt châm lửa
Để gây ra cháy và cháy .. Xem thêm: cháy, đốt. Xem thêm:
An set fire to (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with set fire to (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ set fire to (something)