Nghĩa là gì:
bread-stuffs
bread-stuffs /'bredstʌfs/- (bất qui tắc) danh từ số nhiều
show stuff Thành ngữ, tục ngữ
and stuff
and other things or activities, et cetera We were watchin' TV an' stuff, just hangin' out.
funny stuff
tricks, pranks, monkey business """No more funny stuff,"" said the principal as we left his office."
greasy kid's stuff
heavy hair dressing, thick hair oil None of that greasy kid's stuff on my hair. I use a natural product.
green stuff
dollars, money, lettuce, moola In those days we had plenty of green stuff, so I bought a Lexus.
hard stuff
(See hard liquor)
hot stuff
very popular person, very sexy person When Arlana was in high school she was hot stuff - very sexy!
know your stuff
know a lot, know facts, have the answers In calculus, Tara knows her stuff. She can solve difficult problems.
show your stuff
do your best, show what you can do When it's your turn to dance, show your stuff. Impress them!
stuff it
put it away, forget it, shove it I don't want her money. She can stuff it!
stuffed shirt
a person who is too rigid or too formal He is a stuffed shirt and I never feel comfortable to try and talk with him. hiển thị (ai đó) (của một người) thứ
Để chứng minh hoặc thể hiện tiềm năng của một người (làm điều gì đó) trước mặt hoặc vì lợi ích của ai đó. Tôi vừa tập luyện rất chăm chỉ trong suốt cả năm, vì vậy tui rất nóng lòng được đi tập thử và cho các huấn luyện viên xem đồ của mình. Chúng tui rất vui mừng được biết bạn có gì trong cửa hàng cho chúng tôi, Jen. Bất cứ khi nào bạn sẵn sàng, hãy tiếp tục và cho chúng tui xem nội dung của bạn !. Xem thêm: hiển thị, công cụ hiển thị nội dung của ai đó
Hình. để cho ai đó thấy một người có thể làm điều gì đó tốt như thế nào. Chúng tui sẽ thử vai Kate ngay bây giờ. Được rồi, Kate, cho chúng tui xem đồ của bạn .. Xem thêm: show, thứ. Xem thêm:
An show stuff idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with show stuff, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ show stuff