slip into Thành ngữ, tục ngữ
slip into
1. enter by sliding滑过
The car turned on the wet road and slipped into the fence.汽车开上潮湿的路面,滑进了围栏。
As the door closes the catch slips into place.门一关上,门扣就自动扣紧。
Be careful not to let errors slip into the proofs.注意不要让校样中出现差错。
2.enter silently or secretly 悄悄溜进 I have to come late,so I'll slip into the room at the back if you will save me a place.我会来迟一点,如果你愿意给我留个位子,我就从后面溜进屋去。
Later,Mother slipped into the children's room to make sure they were all asleep.过了一会儿,母亲悄悄走进孩子们的房间,看看他们睡着了没有。
3.pass…into secretly悄悄把…放入
She slipped a note into my hand when the teacher wasn't looking.老师没注意看的时候,她把一张条子悄悄地塞进我的手里。
He slipped a coin into the old man's hand.他把一枚硬币塞入老人手中。
4. put on quickly匆忙穿上
After supper, he slipped into his overcoat and went out.一吃完晚饭,他就披上大衣,出去了。 trượt vào (một cái gì đó hoặc một số nơi)
1. Để đặt, chèn hoặc tải ai đó hoặc thứ gì đó vào bên trong một thứ khác. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ được sử dụng giữa "slip" và "into." Đi đến hiên nhà của họ và bỏ lá thư này vào hộp thư. Anh ta nhét một băng đạn mới vào khẩu súng trường và nâng nó lên. Để nhập một cái gì đó hoặc một số đất điểm một cách nhanh chóng, dễ dàng hoặc bất rõ ràng. Giáo viên vừa bắt đầu điểm danh, nhưng Josh vừa cố gắng đi vào lớp mà anh ta bất nhận ra. Tôi ghét cố chui vào túi ngủ mà bất đánh thức người khác. Hãy để tui thoát ra khỏi bộ quần áo lịch sự này và xỏ vào một vài chiếc quần jean và áo phông .. Xem thêm: blooper blooper into (something)
1. Để dễ dàng đặt trên một số bài báo của quần áo. Tôi chỉ cần mặc chiếc quần thể thao vào phút đi làm về mỗi ngày. Để đi vào dần dần và dễ dàng vào một số trạng thái không thức. Họ vừa có thể ổn định bệnh nhân, cô ấy hôn mê vì thiếu oxy lên não. Tôi vừa kiệt sức đến mức tui chìm vào giấc ngủ sâu, bất mộng mị ngay khi đầu chạm vào gối .. Xem thêm: blooper blooper into
v. Mặc quần áo một cách nhanh chóng hoặc dễ dàng: Sau khi tắm xong, tui mặc bộ đồ ngủ vào người.
. Xem thêm: trượt. Xem thêm:
An slip into idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with slip into, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ slip into