Nghĩa là gì:
blob
blob /blɔb/- danh từ
- (thể dục,thể thao) điểm không (crikê)
- on the blob
- (từ lóng) bằng miệng, vấn đáp
slob blob Thành ngữ, tục ngữ
slob/blob
derogatory name for a member of the Bloods, an L.A. gang, used by members of the Crips, another L.A. gangslob/blob
derogatory name for a affiliate of the Bloods, an L.A. gang, acclimated by associates of the Crips, addition L.A. gang Dictionary
An slob blob idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with slob blob, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ slob blob