Nghĩa là gì:
smart aleck
smart aleck /'smɑ:t'ælik/ (smart_aleck) /'smɑ:t'ælik/- danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
smart aleck Thành ngữ, tục ngữ
smart aleck
smart aleck
An impudent or obnoxiously self-assertive individual, a wise guy, as in New teachers often have a hard time coping with the smart alecks in their classes. This expression, dating from the mid-1800s, probably alluded to a person of this description who was named Alec or Alexander, but his identity has been lost. acute alec (k)
Một người hay pha trò và dùng lời lẽ mỉa mai để tỏ ra hóm hỉnh, nhưng thay vào đó lại bị đánh giá là khó chịu. Tôi vừa có đủ các bí quyết khôn ngoan của chiếc thuyền thông minh đó, vì vậy tui rời bữa tiệc sớm. Đừng trở thành một người thông minh như vậy, Sally .. Xem thêm: acute acute aleck
Một cá nhân tự quyết đoán trơ tráo hoặc đáng ghét, một chàng trai khôn ngoan, như ở những giáo viên mới thường gặp khó khăn khi đối phó với alecks thông minh trong các lớp học của họ. Biểu thức này, có từ giữa những năm 1800, có thể đen tối chỉ một người trong mô tả này tên là Alec hoặc Alexander, nhưng danh tính của người này vừa bị mất. . Xem thêm: aleck, acute a ˈsmart alec / aleck
(không chính thức, bất tán thành) một người cố gắng thể hiện rằng họ thông minh hơn tất cả người: Một số alec thông minh vừa viết để nói rằng ấn bản cuối cùng của báo có 37 lỗi in ấn .. Xem thêm: alec, aleck, acute acute aleck, a
Một cá nhân tự mãn nghĩ rằng mình biết tất cả thứ và bất ngại nói như vậy. Nguồn gốc của thuật ngữ này, một chủ nghĩa thông tục của Mỹ từ những năm 1860, vừa bị mất; bất ai biết Aleck đầu tiên (hoặc Alexander) là ai. Tính từ thông minh theo nghĩa "trơ tráo" vừa cũ hơn nhiều (thế kỷ mười lăm) nhưng vừa hết tác dụng ngoại trừ cách diễn đạt này. Budd Schulberg vừa sử dụng nó trong What Makes Sammy Run? (1941): “Anh ấy là một người đàn ông thông minh. Tôi có thể thấy rồi anh ấy nghĩ rằng anh ấy biết nhiều hơn tôi. ”. Xem thêm: thông minh. Xem thêm:
An smart aleck idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with smart aleck, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ smart aleck