Nghĩa là gì:
break-through
break-through /'breik'θru:/- danh từ
- (quân sự) sự chọc thủng (trận tuyến)
soak through Thành ngữ, tục ngữ
break through
be successful after overcoming a difficulty Finally there was a breakthrough in the talks aimed at ending the school teacher's strike.
carry through
put into action The steel company carried through their plan to restructure all of their operations.
come through
complete the task, do what is expected We're hoping that Ron will come through with high grades.
dragged through a...
(See look like he was dragged through a knothole)
fall through
not happen, not succeed, not come off, not pan out His plans to write a novel fell through because he didn't get a government grant.
fall through the cracks
not be included, leave out These children fell through the cracks. They didn't learn to read.
follow through
do what you promise, see it through If you promise to help, try to follow through.
get it through one
understand, believe He has got it through his head that he will get a job easily without really making an effort.
get through
succeed in passing an exam or ordeal She has been having trouble gettting through her final exams.
get through one
understand or believe It was difficult to get it through the bank manager's head that I didn't want to borrow any more money. ngâm (ai đó hoặc thứ gì đó) qua
Để làm cho ai đó hoặc vật gì đó ướt cực kỳ hoặc trả toàn, đặc biệt là qua nhiều lớp. Jane ngâm sách cho tui khi cô ấy xịt vòi hoa sen cho tui trên đường đi học về. Tôi hy vọng bọn trẻ sẽ về nhà sớm, nếu bất cơn mưa sẽ làm chúng ướt đẫm !. Xem thêm: ngâm, qua ngâm qua thứ gì đó
[để chất lỏng] thấm qua vật gì đó, chẳng hạn như vải hoặc giấy. Hãy lau sạch đống hỗn độn đó trước khi nó thấm qua khăn trải bàn. Đã quá muộn. Nước nho vừa ngâm qua thảm vào chiếu .. Xem thêm: ngâm, khổ qua ngâm qua
v. Để làm ướt ai đó hoặc thứ gì đó: Tôi quên trùm ba lô, và bây giờ túi ngủ của tui bị thấm nước. Mưa dầm thấm tui thấu hết da thịt.
. Xem thêm: ngâm, xuyên. Xem thêm:
An soak through idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with soak through, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ soak through