strew (someone or something) with (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. rải (ai đó hoặc cái gì đó) với (cái gì đó)
Để che ai đó hoặc thứ gì đó bằng cách rắc hoặc rải rác lên trên người họ hoặc nó, đặc biệt là một cách lộn xộn, lộn xộn. Thường được sử dụng trong cấu làm ra (tạo) bị động. Mọi người trong đám đông đều rải đầy hoa giấy từ cuộc diễu hành. Anh ấy vừa rải đầy cănphòng chốngbằng những cánh hoa để làm cho nó thêm lãng mạn .. Xem thêm: strew strew article with article
để che cái gì đó bằng những thứ gì đó. Ai rải gạo và hoa giấy trên vỉa hè? Những bãi đất ngổn ngang cành lá sau cơn bão .. Xem thêm: stw stw with
v. Để phủ một số khu vực hoặc một bề mặt với thứ gì đó rải rác hoặc rắc: Người thợ làm bánh rải lên mặt trên của chiếc bánh với các loại hạt cắt nhỏ. Lối đi của nhà thờ rải đầy những cánh hoa hồng.
. Xem thêm: strew. Xem thêm:
An strew (someone or something) with (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with strew (someone or something) with (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ strew (someone or something) with (something)