surge into (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. đột biến vào (cái gì đó)
1. Của một chất lỏng hoặc khí, đi vào một cái gì đó hoặc một số nơi trong một dòng chảy mạnh hoặc bùng nổ. Không khí lạnh tràn vào nhà nếu bạn để cửa mở trong vài giây. Nước mưa bắt đầu tràn vàophòng chốngqua một vết nứt trên cửa sổ. Của người, động vật hoặc đồ vật, để nhập một thứ gì đó hoặc một nơi nào đó với số lượng lớn và tất cả cùng một lúc. Hàng trăm người vừa đổ xô vào cửa hàng để mua một trong những ưu đãi ngày Thứ Sáu Đen tuyệt cú vời của họ. Một đàn dơi lớn từ miệng adhere bay lên trời .. Xem thêm: tăng. Xem thêm:
An surge into (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with surge into (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ surge into (something)