Nghĩa là gì:
anti-knock
anti-knock- danh từ
- chất thêm vào nhiên liệu xe máy, để ngăn hay làm giảm tiếng trong động cơ
take a knock Thành ngữ, tục ngữ
don't knock it
don't be negative, it could be worse """I only got a C for my report."" ""Don't knock it. I got a D."""
knock
criticize, put down Don't knock the teacher. She's trying to help us learn.
knock about
travel without a plan, go where one pleases We decided to go to Brazil and knock about for a couple of months.
knock against
(See the knock against)
knock around with
be friends with, hang around with Lynn used to knock around with us. She was our friend.
knock flat
knock down, knock over The flag pole was knocked flat - hit by a truck.
knock it off
stop doing something, quit Please knock it off. You are going to hurt yourself if you are not careful.
knock me over with a feather
I was very surprised, I could not believe it, blow me down When she told me she was married to my ex-husband, you could have knocked me over with a feather.
knock off
remove, kill One by one, the wolves were knocked off - shot by hunters.
knock off one
surprise or shock someone so much that they don't know what to do The singer's voice was so beautiful that I was nearly knocked off my feet. thực hiện một cú hích
Để bị giảm bớt, bị thương hoặc bị tác động tiêu cực theo một cách nào đó. Lợi nhuận của chúng tui sẽ giảm mạnh nếu chúng tui không bắt đầu giảm chi phí sản xuất. Anh ấy vừa thực hiện một số cú đánh ngoài đó vào tối nay, và có vẻ như nó đang ảnh hưởng đến trận đấu của anh ấy .. Xem thêm: knock, booty booty a beating
chịu thất bại về vật chất hoặc tình cảm .. Xem thêm: knock, booty có một (khó khăn, khó chịu, v.v.) ˈknock
có một trải nghiệm khiến ai đó / điều gì đó kém tự tin hoặc thành công; bị tổn hại: Danh tiếng của anh ấy có phần giảm sút kể từ khi báo chí in những câu chuyện về đời tư của anh ấy .. Xem thêm: knock, take. Xem thêm:
An take a knock idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with take a knock, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ take a knock