Nghĩa là gì:
acclamation
acclamation /,æklə'meiʃn/- danh từ
- sự hoan hô nhiệt liệt
- carried by acclamation: thông qua bằng cách hoan hô
- the decision was carried by acclamation: mọi người vỗ tay hoan hô thông qua nghị quyết
- ((thường) số nhiều) tiếng reo hoan hô, tiếng tung hô
take it on the lam Thành ngữ, tục ngữ
be to blame
be responsible for something bad or unfortunate He
bet on a lame rooster
bet on a loser, fall for that If you vote for that guy, you're betting on a lame rooster.
clam
dollar, buck He paid a hundred clams for that radio.
clam up
stop talking, become quiet Why do you clam up when we mention Judy? Why so quiet?
dad-blamed
damned, darn, dingbusted The dad-blamed fishing line is tangled! It's in knots!
go up in smoke/flames
burn or be destroyed by fire, fail, not come true (dreams) His plans to open a new restaurant have gone up in smoke since he lost his job.
grand slam
a home run with runners on all bases, a major score It was 5-1. Then Carter hit a grand slam and tied the game, 5-5.
happy as a clam/lark
very happy, carefree When Tim is working on his car, he's happy as a clam.
in the slammer
in jail, in prison Marv's been in the slammer four times. He knows prison life.
in two shakes of a lamb
quickly, in no time at all I will have this finished in two shakes of a lamb mang nó trên xe lam
để trốn thoát hoặc chạy trốn (khỏi cảnh sát hoặc sự trừng phạt). Tôi thực sự nghĩ rằng bạn nên tự nộp mình. Thẩm phán sẽ bất khoan nhượng hơn nhiều nếu bạn xử nó trên xe lam. Một nhân chứng vừa nhìn thấy hai tên cướp ngân hàng lấy nó trên xe lam trong một toa xe ga cũ nát .. Xem thêm: lam, on, booty booty it on lam
Sl. ra khỏi thị trấn; bỏ chạy. (Thế giới ngầm.) Cả hai kẻ gian vừa lấy nó trên xe lam khi tất cả thứ trở nên nóng bỏng. Walt biết rằng vừa đến lúc phải mang nó trên lam .. Xem thêm: lam, on, booty booty it on lam
tv. ra khỏi thị trấn; bỏ chạy. (Thế giới ngầm.) Bruno biết rằng vừa đến lúc phải đưa nó lên xe lam. . Xem thêm: lam, on, take. Xem thêm:
An take it on the lam idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with take it on the lam, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ take it on the lam