take somebody's part Thành ngữ, tục ngữ
a fool and his money are soon parted
"a fool will spend all his money quickly; easy come, easy go" After he had spent his fortune, he remembered this saying: A fool and his money are soon parted.
a necktie party
a hanging, a lynching If the men catch the outlaw, they want to have a necktie party.
a party to that
a person who helps to do something bad Jane said she didn't want to be a party to computer theft.
crash a party
go to a party uninvited, horn in Bo and his friends crashed our party. They came uninvited.
discretion is the better part of valor
"be sensible when you are brave; be courageous but not reckless" In all your battles, be brave but not foolish. Discretion is the better part of valor.
do your part
do your share, do your job We did our part to help the food bank. We donated cereal.
fall apart
become to not work properly The equipment fell apart about six months after I bought it.
fall apart (at the seams)
be unable to cope or manage, come unglued After his wife died, he fell apart. He lost interest in everything.
in part
to some extent, partly I think the reason he is not golfing well this year is in part due to his problem with his back.
in these parts
"in this part of the country; neck of the woods" We haven't seen a bear in these parts for years. tham gia (nhà) (của một người)
Để hỗ trợ hoặc tham gia (nhà) với ai đó trong một cuộc tranh luận. Bạn luôn luôn dành phần của vợ bạn, ngay cả khi bạn bất đồng ý với cô ấy! Cảm ơn bạn vừa tham gia (nhà) cuộc họp của tôi. Tôi bắt đầu cảm giác như đang ở một mình trong đó .. Xem thêm: part, booty booty somebody's ˈpart
(tiếng Anh Anh) bênh vực hoặc ủng hộ những gì ai đó vừa nói hoặc làm, đặc biệt là trong một cuộc tranh cãi: Cá nhân tui nhận phần của Emma về vấn đề này. ♢ Anh ấy bất bao giờ tham gia (nhà) vào một cuộc tranh cãi của tui .. Xem thêm: part, take. Xem thêm:
An take somebody's part idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with take somebody's part, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ take somebody's part