Nghĩa là gì:
ash-box
ash-box /'æʃbɔks/ (ash-bin) /'æʃbin/ (ash-pan) /'æʃpæn/ (ash-pit) /'æʃpit/ (ash-stand) /'æʃstænd/ (ash-tray) /'æʃtrei/- bin)
/'æʃbin/ (ash-pan)/'æʃpæn/ (ash-pit)/'æʃpit/ (ash-stand)/'æʃstænd/ (ash-tray)/'æʃtrei/
- danh từ
- (kỹ thuật) hố tro, máng tro, hộp tro (ở xe lửa)
thinking inside the box Thành ngữ, tục ngữ
boom box
portable cassette/CD player.
happy as a box of birds
joyful, very happy When we go to the lake, the kids are as happy as a box of birds.
idiot box
television set He sits in front of the idiot box all day and never gets any work done.
Benzi-box
1. a pull out radio
2. a box full of Mercedes Benz emblems that were stolen off the cars
box
Video Music Box, a NYC hip-hop video music show.
box clever
to act shrewdly or in a manner so as to outwit someone
box job
a safecracking
boxed
1. intoxicated by drugs
2. in prison
boxed-up
imprisoned
brainbox
1. the head, the skull
2. a crash helmet hãy suy nghĩ bên trong chiếc hộp
Để có một cách suy nghĩ hoặc hình thành ý tưởng rất thông thường, truyền thống hoặc bất sáng tạo. Công ty đang gặp khó khăn, thưa quý vị. Chúng ta bất thể tiếp tục suy nghĩ bên trong chiếc hộp nếu chúng ta muốn còn tại. Tôi thích những câu chuyện thực sự giàu trí tưởng tượng, nhưng tui không thể ngừng suy nghĩ bên trong hộp mỗi khi tui cố gắng viết một trong những câu chuyện của riêng mình. vừa được chứng minh hiệu quả. Trong một bài báo về các mối quan hệ có tựa đề “Thinking Inside the Box”, Eliezer Sobel kết luận rằng cả mối quan hệ và chuyện chăm nom sức khỏe đều có lợi từ chuyện suy nghĩ bên trong chiếc hộp. “Khi tìm kiếm sự trợ giúp của chuyên gia,” anh ấy viết, “hãy tìm những người bên trong chiếc hộp. Đặc biệt là các nha sĩ. Những thứ bên ngoài chiếc hộp đó có thể trở nên thực sự đáng sợ ”(Huffington Post, ngày 10 tháng 8 năm 2010). Xem thêm bên ngoài hộp .. Xem thêm: hộp, bên trong, suy nghĩ. Xem thêm:
An thinking inside the box idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with thinking inside the box, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ thinking inside the box