tie to Thành ngữ, tục ngữ
a bite to eat
a lunch, a snack We can grab a bite to eat at the arena. They sell snacks there.
a bone to pick
something to argue about, a matter to discuss "Joe sounded angry when he said, ""I have a bone to pick with you."""
a fart in a windstorm
an act that has no effect, an unimportant event A letter to the editor of a paper is like a fart in a windstorm.
a fine-toothed comb
a careful search, a search for a detail She read the file carefully - went over it with a fine-toothed comb.
a hard row to hoe
a difficult task, many problems A single parent has a hard row to hoe, working day and night.
a hot potato
a situation likely to cause trouble to the person handling it The issue of the non-union workers is a real hot potato that we must deal with.
a hot topic
popular topic, the talk of the town Sex is a hot topic. Sex will get their attention.
a into g
(See ass into gear)
a little bird told me
someone told me, one of your friends told me """How did you know that I play chess?"" ""Oh, a little bird told me."""
a party to that
a person who helps to do something bad Jane said she didn't want to be a party to computer theft. tie (one) to (something)
Để kết nối hoặc liên kết một thứ với một số tình huống, sự kiện hoặc trả cảnh. Các nhà điều tra vừa phát hiện ra các thủ tục giấy tờ ràng buộc nghi phạm với âm mưu rửa trước .. Xem thêm: tie tie addition or article to article
để ràng buộc ai đó hoặc cái gì đó với cái gì. Tên cướp trói nhân viên bán hàng vào ghế. Tôi buộc sợi màu vào món quà sinh nhật .. Xem thêm: tie tie addition to article
Fig. để liên kết ai đó với một cái gì đó; để làm ra (tạo) kết nối giữa ai đó và thứ gì đó. Cảnh sát đang cố gắng trói Lefty để thực hiện vụ trộm. Họ sẽ bất bao giờ trói tui vào đám kẻ gian !. Xem thêm: cà vạt. Xem thêm:
An tie to idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tie to, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ tie to