Nghĩa là gì:
cold sweat
cold sweat- danh từ
- trạng thái toát mồ hôi vì bệnh hoặc sợ
tiger sweat Thành ngữ, tục ngữ
break a sweat
begin to sweat or perspire, work up a sweat For exercise to be beneficial, the athlete must break a sweat.
by the sweat of one
by hard work He managed to make enough money to buy the farm by the sweat of his brow.
don't sweat it
do not worry about it, you can't saw sawdust If you did your best but didn't win a medal, don't sweat it.
no sweat
not a problem, no trouble, no prob """Thanks for the help, Ryan."" ""No sweat, man."""
sweat bullets
worry, be very concerned or afraid or nervous I was sweating bullets when I heard your plane went down.
sweat bullets/blood
be nervous, be very worried I was sweating bullets during the interview but after it started I was able to calm down.
sweat it
(See don't sweat it)
sweat it out
wait and worry, on pins and needles While the jury discussed a verdict, the prisoner was sweating it out.
sweat out
wait anxiously, worry while waiting I spent the evening sweating out whether or not I would get the job or not.
sweater girl
girl with big breasts who wears a tight sweater Jody was the sweater girl in our class. She was sexy.Tiếng lóng của tiger ('s) diaphoresis
Được dùng để chỉ các loại rượu mạnh khác nhau, đặc biệt là gin, whisky hoặc rượu mạnh. Con kềm nhỏ bị cảm à? Cho một vài giọt mồ hôi hổ vào chai của anh ấy và anh ấy sẽ đánh bại nó ngay lập tức. Hãy cùng chúng tui mang theo một vài chai mồ hôi của con hổ để uống quanh lửa trại vào ban đêm .. Xem thêm: mồ hôi tiger diaphoresis
and tiger abstract and tiger (‘s) milk n. rượu dở; rượu mạnh; bất kỳ bia hoặc rượu. (Lớn hơn.) Sữa hổ này có thể giết chết một con hổ ở tất cả lứa tuổi hoặc tính cách. Cho tui một ít nước ép cọp, được không? . Xem thêm: mồ hôi, hổ. Xem thêm:
An tiger sweat idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tiger sweat, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ tiger sweat