tinker around with (something) Thành ngữ, tục ngữ
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep (something) under one
keep something secret I plan to keep my plans to apply for a new job under my hat.
let (something) go
pay no attention to, neglect She seems to be letting her appearance go since she lost her job.
let (something) ride
continue without changing a situation We should forget about his recent problems at work and just let the whole matter ride.
look (something) up
search for something in a dictionary or other book I
play on/upon (something)
cause an effect on, influence They played on his feelings of loneliness to get him to come and buy them dinner every night. mày mò với (cái gì đó)
1. Để thực hiện các nỗ lực bất chuyên nghề hoặc mang tính thử nghiệm trong chuyện sửa chữa hoặc cải tiến một thứ gì đó. Tôi vừa mày mò với chiếc máy giặt cả buổi chiều, nhưng dường như tui không làm được gì để sửa nó. Bud thích mày mò những động cơ ô tô cũ và xem liệu anh có thể làm cho chúng chạy tốt hơn trước không. Để kiểm tra hoặc sử dụng một cái gì đó để tìm hiểu thêm về nó. Tôi đang mày mò với một nền tảng khác cho blog của mình và tui không thể quyết định xem mình có thích nó hay bất .. Xem thêm: around, boggle boggle about
v. Để thực hiện những nỗ lực sửa chữa hoặc cải tiến bất có kỹ năng hoặc thử nghiệm: Tôi mày mò với chiếc máy nướng bánh mì để xem liệu tui có thể sửa chữa nó hay không. Vào cuối tuần, họ thích mày mò trong nhà để xe.
. Xem thêm: xung quanh, tinker. Xem thêm:
An tinker around with (something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tinker around with (something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ tinker around with (something)