tire of (someone or something) Thành ngữ, tục ngữ
be fed up with (with someone or something)
be out of patience (with someone
blow it (something)
fail at something I tried hard but I am sure that I blew the final math exam last week.
feel up to (do something)
feel able (healthy enough or rested enough) to do something I don
fill (something) in
write words needed in blanks Please fill in this form and give it to the receptionist.
get hold of (something)
get possession of When you get hold of a dictionary could you please let me see it for a few minutes.
get (something) over with
finish, end He wants to get his exams over with so that he can begin to relax again.
hard on (someone/something)
treat something/someone roughly His son is very hard on shoes.
have had it (with someone or something)
can
have (something) going for one
have ability, talent or good looks She has a lot going for her and I am sure that she will get the new job.
keep on (doing something)
continue She is careless and keeps on making the same mistakes over and over. cảm giác mệt mỏi với (ai đó hoặc điều gì đó)
Mất hứng thú hoặc mất kiên nhẫn với ai đó hoặc điều gì đó. Anh ấy luôn cảm giác mệt mỏi với đồ chơi của mình sau một vài tháng, vì vậy chúng tui bán chúng trực tuyến. Tôi cảm giác mệt mỏi khi làm chuyện trong lĩnh vực tài chính và quyết định theo đuổi sự nghề viết văn .. Xem thêm: của, cảm giác mệt mỏi của lốp của ai đó hoặc điều gì đó
để phát triển mệt mỏi của ai đó hoặc điều gì đó. Cô mệt mỏi với anh và rời bỏ anh. Tôi bắt đầu mệt mỏi với đồ đạc trongphòng chốngkhách .. Xem thêm: của, lốp xe lốp xe của
v. Làm cho sự quan tâm hoặc sự kiên nhẫn của một người bị cạn kiệt bởi điều gì đó hoặc ai đó: Ngay sau khi học kỳ bắt đầu, tui mệt mỏi với những bài giảng buổi sáng nhàm chán. Cha mẹ tui không bao giờ mệt mỏi khi cho tui những lời khuyên bất mong muốn.
. Xem thêm: của, lốp xe. Xem thêm:
An tire of (someone or something) idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with tire of (someone or something), allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ tire of (someone or something)