toss around (one's) name Thành ngữ, tục ngữ
a household name
"a name everyone knows; name of a famous person" Mario Lemieux, the hockey star, soon became a household name.
drop a name/drop names
pretend you know famous people, name dropper He was dropping names at the interview - Klein, Clinton etc.
household name
(See a household name)
in heaven's name
if we think of heaven, for heaven's sake Why in heaven's name did we come to Canada? It's cold here!
it has your name on it
we saved this one for you, it is yours There's a steak on the grill, and it has your name on it.
make a name for oneself
become well-known or famous He has made a name for himself in the field of computers.
make a name for yourself
become well known, become famous Martin Luther King made a name for himself - and for freedom!
name dropper
one who implies famous people are his friends What a name dropper! He spoke of Gordon Lightfoot as his friend.
name is cleared
name is not involved in a scandal or a crime The lawyer thinks I should leave town until my name is cleared.
name is mud
name is bad, name is not respected If you don't pay for the support of your child, your name is mud. ném xung quanh tên (của một người)
Để đề cập một cách ngẫu nhiên hoặc bất cẩn tên của một người nào đó quan trọng, quyền lực hoặc nổi tiếng mà một người biết hoặc người đó có liên quan để gây ấn tượng với người khác. Nghe này, tui không ngại giúp bạn về một số mối quan hệ chính trị của tui sau cánh cửa đóng kín, nhưng bạn phải ngừng tung ra tên của tui như vậy khi bạn đang kinh doanh trước công chúng. Cô ấy vừa dành cả bữa tiệc để xoay quanh tên của một con quan nổi tiếng nào đó, như thể chúng tui phải nói chuyện tào lao vậy. Anh ấy vừa làm chuyện trên một bộ phim kinh phí lớn, và đột nhiên anh ấy bắt đầu xoay quanh những tên tuổi lớn của Hollywood như thể anh ấy là một trong số họ .. Xem thêm: xung quanh, tên, tung. Xem thêm:
An toss around (one's) name idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with toss around (one's) name, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ toss around (one's) name