Nghĩa là gì:
trifle
trifle /'traifl/- danh từ
- vật nhỏ mọn; chuyện vặt
- to waste one's time on trifles: mất thì giờ vì những chuyện vặt
- món tiền nhỏ
- it cost only a trifle: cái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
- a trifle
- (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
- a trifle [too] heavy: hơi nặng một chút
- nội động từ
- coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn
- stop trifling with your work!: thôi đừng có đùa với công việc như vậy
- he is not a man to trifle with: anh ta không phải là người có thể đùa được
- to trifle with one's food: nhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
- to trifle with one's paper-knife: nghịch con dao rọc giấy
- to trifle away one's time: lãng phí thì giờ
- to trifle away one's money: phung phí tiền bạc
trifle Thành ngữ, tục ngữ
trifle with me
be careless about my feelings, mind games, toy with me When John forgot that he asked me to go to the dance, I felt he was trifling with me.
trifle
trifle
a trifle
Very little; somewhat: a trifle stingy.
An trifle idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with trifle, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ trifle