Nghĩa là gì:
aural warning
aural warning- (Tech) báo hiệu bằng âm thanh
trigger warning Thành ngữ, tục ngữ
thông báo kích hoạt
Một tuyên bố ở đầu bài báo hoặc video khuyên rằng nội dung của nó có thể gây khó chịu, đặc biệt là đối với những người sống sót sau chấn thương. Ít nhất bài báo đồ họa đó đi kèm với thông báo kích hoạt .. Xem thêm: kích hoạt, cảnh báo. Xem thêm:
An trigger warning idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with trigger warning, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ trigger warning