wait (one's) turn Thành ngữ, tục ngữ
done to a turn
cooked or baked until very tasty The steaks were done to a turn - brown and juicy.
in turn
each following another We went up to the front of the class in turn in order to pick up our diplomas.
it's your turn
now you play, it's your move Now it's your turn, Willie. Hit the ball to Daddy.
leave no stone unturned
try in every way, do everything possible The police left no stone unturned when they were looking for the little girl who was lost.
one good turn deserves another
if someone helps you it is fair to help them in return One good turn deserves another so we made a great effort to help those people who had helped us in the past.
point of no return
(See the point of no return)
stone unturned
(See leave no stone unturned)
take a turn for the worse
become sicker My aunt took a turn for the worse last week and is still in the hospital.
take turns
do something alternately with others We had to take turns using the dictionary as there was only one.
take your turn
act or speak when your name is called, it's your turn You chờ đến lượt (của một người)
Để duy trì sự mong đợi của bệnh nhân vào thời (gian) gian hoặc đất điểm được chỉ định trong một trình tự (để làm điều gì đó). Nào, bây giờ, các con — đừng thúc ép! Mọi người phải đợi đến lượt mình! Tôi vừa chờ đợi đến lượt mình để được thăng chức trong nhiều năm, nhưng tui bắt đầu nghi ngờ rằng nó có thể bất bao giờ đến. Bạn sẽ phải đợi đến lượt mình để nói chuyện với người quản lý .. Xem thêm: đến lượt, đợi đợi đến lượt mình
Hình. để tiếp tục làm điều gì đó cho đến khi tất cả người phía trước bạn vừa làm xong. Bạn chưa thể băng qua ngã tư. Bạn phải đợi đến lượt mình. Tôi bất thể đợi đến lượt mình. Tôi đang rất vội vàng .. Xem thêm: biến, chờ đợi. Xem thêm:
An wait (one's) turn idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with wait (one's) turn, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ wait (one's) turn