Nghĩa là gì:
wand
wand /wɔnd/- danh từ
- đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ)
- que đánh nhịp (của nhạc trưởng)
wave a magic wand Thành ngữ, tục ngữ
vẫy đũa thần
Để đưa ra giải pháp trả hảo cho một vấn đề hoặc khó khăn nhất định, như thể bằng phép thuật. Nếu tui có thể vẫy một chiếc đũa thần, tui sẽ làm cho nó để đường ống vừa được lắp đặt đúng cách ngay từ đầu. Nhưng tui không thể, vì vậy chúng tui sẽ phải đưa ra quyết định về cách sửa chữa nó. Chúng ta bất thể chỉ vẫy một chiếc đũa thần và làm cho cùng kiệt đói biến mất. Nó sẽ phải là một nỗ lực có hệ thống của nhiều bên liên quan .. Xem thêm: phép thuật, cây đũa phép, cây đũa phép beachcomber beachcomber a / (một người) (phép thuật) (và làm điều gì đó)
Để đưa ra giải pháp trả hảo cho một vấn đề hoặc khó khăn đưa ra, như thể bằng phép thuật. Nếu tui có thể vẫy đũa thần của mình, tui sẽ làm cho nó để đường ống vừa được lắp đặt đúng cách ngay từ đầu. Nhưng tui không thể, vì vậy chúng tui sẽ phải đưa ra quyết định về cách sửa chữa nó. Chúng ta bất thể chỉ vẫy một chiếc đũa thần và làm cho cùng kiệt đói biến mất. Nó sẽ phải là một nỗ lực có hệ thống của nhiều bên liên quan .. Xem thêm: đũa phép, vẫy vẫy đũa thần
Nếu ai đó vẫy đũa thần, họ sẽ nhanh chóng và dễ dàng thực hiện tất cả việc theo cách bạn muốn . Dù tui muốn, tui không thể giải quyết tất cả các vấn đề của bạn bằng cách vẫy một chiếc đũa thần. Những người hâm mộ nghĩ rằng bạn chỉ cần vẫy một chiếc đũa thần và bạn sẽ nhận được tiền. Lưu ý: Biểu thức này thường được sử dụng để nói về những điều bất thể. . Xem thêm: phép thuật, cây đũa phép, vẫy vẫy cây đũa thần (hoặc của bạn)
thực hiện một quyền năng tùy ý (gần như siêu nhiên) để biến điều gì đó xảy ra. 2004 Người bảo vệ Trinidad Thật bất thực tế khi tin hoặc nói rằng một chính phủ UNC sẽ vẫy một chiếc đũa thần và tội ác sẽ tiêu tan. . Xem thêm: ma thuật, đũa phép, sóng. Xem thêm:
An wave a magic wand idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with wave a magic wand, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ wave a magic wand