Nghĩa là gì:
biweeklies
biweekly /'bai'wi:kli/- danh từ
- tạp chí (báo...) ra hai tuần một kỳ
week by week Thành ngữ, tục ngữ
week in, week out
Idiom(s): week in, week out
Theme: ALWAYS
every week, week after week. (Informal. Fixed order.)
• We have the same old food, week in, week out.
• I'm tired of this job. I've done the same thing—week in, week out—for three years.
by the week
Idiom(s): by the week
Theme: TIME
one week at a time.
• I plan my schedules by the week.
• Where can I rent a room by the week?
in days to come|day|days|in weeks to come|in years
adv. phr. In the future. In the years to come I will be thinking of my father's advice about life.
week of Sundays|Sunday|Sundays|week
n. phr. A long time; seven weeks. I haven't seen them in a week of Sundays.
week
week
1.
Sunday week
or Monday week or Tuesday week
Chiefly Brit. a week (counting backward or forward) from Sunday (or Monday, Tuesday, etc.)
2.
this day week
or this yesterday week
Chiefly Brit. a week (counting backward or forward) from today (or yesterday, etc.)
3.
week after week
every week or for many successive weeks
4.
week by week
each week
5.
week in, week out
every week
weekend
weekend
long weekend
a weekend plus one or two days before or after tuần theo tuần
Hàng tuần; hàng tuần. Cơ sở người đăng ký của chúng tui đã tăng lên từng tuần và chúng tui đã gần đạt được mục tiêu của mình. Nếu bạn đặt ra những mục tiêu nhỏ và thực hiện chúng từng ngày và từng tuần, bạn sẽ thấy rằng bạn có thể trả thành nhiều hơn những gì bạn nghĩ có thể .. Xem thêm: by, anniversary ˌweek by ˈweek
as the tuần trôi qua: Tuần này qua tuần anh ấy vừa khỏe hơn một chút .. Xem thêm: by, week. Xem thêm:
An week by week idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with week by week, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ week by week