Nghĩa là gì:
acierage
acierage- danh từ
- (kỹ thuật) việc luyện thành thép, việc mạ thép
wet rag Thành ngữ, tục ngữ
a drag
a boring time, a yawner Mary's party was a drag. We just sat around and talked.
air rage
angry or violent passengers on an airplane The man struck one of the attendants. It was air rage.
chew the fat/ chew the rag
talk, visit, have a chin wag I'll go and get the wine while you two relax and chew the fat.
drag
(See a drag)
drag in
insist on bringing another subject into a discussion He always drags in his personal problems when we are talking about his performance on the job.
drag it out
take a long time to finish, speak for a long time When James tells a ghost story, he drags it out for an hour.
drag on
go for a long time, last for hours or days The funeral dragged on and on - for three days!
drag one
act slowly or reluctantly Our company is dragging their feet in making a decision to hire new workers.
drag one's feet
" delay; take longer than necessary to do something."
drag one's heels
act slowly or reluctantly The government has been dragging their heels in talks with the union about their new contract. giẻ ướt
1. Một người rất yếu đuối về ý chí, bất lực, hoặc hèn nhát; một người thiếu bất kỳ quyết tâm thực sự, sức mạnh bên trong hoặc động lực. Cha tui là một người đàn ông ngọt ngào, nhưng ông lại là một người rách rưới trong tất cả khía cạnh khác của cuộc sống, luôn khuất phục trước ý muốn của tất cả người xung quanh. Tôi vừa cố gắng nuôi dạy con trở nên mạnh mẽ và độc lập, bất phải là một kẻ rách rưới ướt át chỉ biết sống mà bất có tham vọng. Người giám sát mới vừa kiểm soát nhóm của mình hiệu quả như một chiếc giẻ ướt. Một người trả toàn kiệt sức hoặc bất có năng lượng. Giữa công chuyện bận rộn và cố gắng để tâm đến lũ trẻ, tui luôn cảm giác mình tương tự như một cái giẻ lau bát đĩa ướt vào lúc tui đi ngủ vào buổi tối. Bố tui thường làm chuyện nhiều giờ điên cuồng khi chúng tui còn nhỏ, và ông ấy sẽ chỉ ngồi trên ghế daybed như một chiếc giẻ ướt vào cuối tuần .. Xem thêm: giẻ lau, giẻ ướt giẻ ướt
verbSee wet sock. Xem thêm: giẻ lau, ướt. Xem thêm:
An wet rag idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with wet rag, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ wet rag