Nghĩa là gì:
active window
active window- (Tech) cửa sổ hoạt động, cửa sổ đang dùng
whistle (something) down the wind Thành ngữ, tục ngữ
a breath of wind
a breeze, a light wind In the evening, the lake was calm. There wasn't a breath of wind.
a fart in a windstorm
an act that has no effect, an unimportant event A letter to the editor of a paper is like a fart in a windstorm.
a window of opportunity
an opportunity, a chance, a golden opportunity Sometimes a problem is actually a window of opportunity.
breath of wind
(See a breath of wind)
fart in a windstorm
(See a fart in a windstorm)
get wind of
hear about something I got wind of the company expansion from my friend.
go out the window
be abandoned, go out of effect The school dress code went out the window when the new principal took over.
in the wind
soon to happen, being planned It is in the wind that they are planning to open a new store next year.
knock the wind out of his sails
cause him to slow down, cause him to quit, knock him down a peg (see knock you down a peg) If you tell him his letter is full of errors, you'll knock the wind out of his sails.
like the wind
fast and smooth, like the devil You can't catch that deer. It can run like the wind. huýt sáo (cái gì đó) theo chiều gió
1. cổ hủ Để từ bỏ hoặc từ bỏ quyền kiểm soát một cái gì đó. Thay vì tự mình kiểm soát tài sản của mình, anh ấy để nó theo ý của các cố vấn của mình, thích nói chuyện xuôi gió và hết hưởng cuộc sống mà anh ấy có. lỗi thời (gian) Để sử dụng sai, loại bỏ hoặc lãng phí thứ gì đó. Tôi vừa trao cho anh ấy tình yêu và lòng trung thành của mình, và anh ấy chỉ đơn giản là huýt sáo điều đó. Họ được trao tất cả thời cơ, nhưng cuối cùng hầu hết đều thổi còi theo chiều gió. từ bỏ một cái gì đó. Cụm từ này xuất phát từ nghề nuôi chim ưng. Ban đầu nó đề cập đến hành động thả diều hâu vừa được huấn luyện bằng cách thả nó ra với gió thay vì ngược gió để đuổi theo con mồi .. Xem thêm: down, something, huýt sáo, gió. Xem thêm:
An whistle (something) down the wind idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with whistle (something) down the wind, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ whistle (something) down the wind