English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của support Từ đồng nghĩa của show Từ đồng nghĩa của tell Từ đồng nghĩa của describe Từ đồng nghĩa của teach Từ đồng nghĩa của prove Từ đồng nghĩa của recite Từ đồng nghĩa của interpret Từ đồng nghĩa của excuse Từ đồng nghĩa của illustrate Từ đồng nghĩa của warrant Từ đồng nghĩa của justify Từ đồng nghĩa của solve Từ đồng nghĩa của say Từ đồng nghĩa của discuss Từ đồng nghĩa của confirm Từ đồng nghĩa của state Từ đồng nghĩa của familiarize Từ đồng nghĩa của answer Từ đồng nghĩa của reveal Từ đồng nghĩa của defend Từ đồng nghĩa của simplify Từ đồng nghĩa của gloss Từ đồng nghĩa của argue Từ đồng nghĩa của define Từ đồng nghĩa của spell out Từ đồng nghĩa của elaborate Từ đồng nghĩa của decipher Từ đồng nghĩa của treat Từ đồng nghĩa của comment Từ đồng nghĩa của discourse Từ đồng nghĩa của acquaint Từ đồng nghĩa của demonstrate Từ đồng nghĩa của educate Từ đồng nghĩa của unlock Từ đồng nghĩa của clear up Từ đồng nghĩa của explicate Từ đồng nghĩa của read Từ đồng nghĩa của illume Từ đồng nghĩa của elucidate Từ đồng nghĩa của brief Từ đồng nghĩa của illuminate Từ đồng nghĩa của unfold Từ đồng nghĩa của render Từ đồng nghĩa của expound Từ đồng nghĩa của rationalize Từ đồng nghĩa của clarify Từ đồng nghĩa của translate Từ đồng nghĩa của popularize Từ đồng nghĩa của exculpate Từ đồng nghĩa của delineate Từ đồng nghĩa của refine Từ đồng nghĩa của see Từ đồng nghĩa của clear Từ đồng nghĩa của lay out Từ đồng nghĩa của annotate Từ đồng nghĩa của uncipher Từ đồng nghĩa của come clean Từ đồng nghĩa của shed light Từ đồng nghĩa của untangle Từ đồng nghĩa của flesh out Từ đồng nghĩa của clear the air Từ đồng nghĩa của mentor Từ đồng nghĩa của answer for Từ đồng nghĩa của make aware Từ đồng nghĩa của shed light on Từ đồng nghĩa của record Từ đồng nghĩa của redefine Từ đồng nghĩa của paint a picture Từ đồng nghĩa của set out Từ đồng nghĩa của demo Từ đồng nghĩa của commentate Từ đồng nghĩa của make clear Từ đồng nghĩa của run by Từ đồng nghĩa của sensitize Từ đồng nghĩa của account for Từ đồng nghĩa của make obvious Từ đồng nghĩa của unravel Từ đồng nghĩa của demystify Từ đồng nghĩa của lay bare Từ đồng nghĩa của set the scene Từ đồng nghĩa của run over Từ đồng nghĩa của parse Từ đồng nghĩa của go into detail Từ đồng nghĩa của defog Từ đồng nghĩa của irradiate Từ đồng nghĩa của put across Từ đồng nghĩa của spell it out Từ đồng nghĩa của construe
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock