English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của explain Từ đồng nghĩa của show Từ đồng nghĩa của say Từ đồng nghĩa của elaborate Từ đồng nghĩa của clear Từ đồng nghĩa của clean Từ đồng nghĩa của indicate Từ đồng nghĩa của describe Từ đồng nghĩa của teach Từ đồng nghĩa của refer Từ đồng nghĩa của designate Từ đồng nghĩa của interpret Từ đồng nghĩa của illustrate Từ đồng nghĩa của solve Từ đồng nghĩa của individualize Từ đồng nghĩa của distinguish Từ đồng nghĩa của state Từ đồng nghĩa của mention Từ đồng nghĩa của list Từ đồng nghĩa của enlighten Từ đồng nghĩa của purge Từ đồng nghĩa của detail Từ đồng nghĩa của simplify Từ đồng nghĩa của unblock Từ đồng nghĩa của name Từ đồng nghĩa của nominate Từ đồng nghĩa của particularize Từ đồng nghĩa của define Từ đồng nghĩa của limit Từ đồng nghĩa của distill Từ đồng nghĩa của purify Từ đồng nghĩa của enumerate Từ đồng nghĩa của stipulate Từ đồng nghĩa của spell out Từ đồng nghĩa của provide Từ đồng nghĩa của set Từ đồng nghĩa của cite Từ đồng nghĩa của comment Từ đồng nghĩa của marshal Từ đồng nghĩa của lustrate Từ đồng nghĩa của enunciate Từ đồng nghĩa của prescribe Từ đồng nghĩa của refine Từ đồng nghĩa của discriminate Từ đồng nghĩa của assign Từ đồng nghĩa của clear up Từ đồng nghĩa của process Từ đồng nghĩa của itemize Từ đồng nghĩa của answer Từ đồng nghĩa của determine Từ đồng nghĩa của explicate Từ đồng nghĩa của exemplify Từ đồng nghĩa của illume Từ đồng nghĩa của elucidate Từ đồng nghĩa của filter Từ đồng nghĩa của fix Từ đồng nghĩa của illuminate Từ đồng nghĩa của unfold Từ đồng nghĩa của quantify Từ đồng nghĩa của label Từ đồng nghĩa của adjust Từ đồng nghĩa của expound Từ đồng nghĩa của point out Từ đồng nghĩa của cleanse Từ đồng nghĩa của finger Từ đồng nghĩa của shed light Từ đồng nghĩa của argue Từ đồng nghĩa của clear the air Từ đồng nghĩa của petrify Từ đồng nghĩa của delimit Từ đồng nghĩa của shed light on Từ đồng nghĩa của redefine Từ đồng nghĩa của set out Từ đồng nghĩa của make clear Từ đồng nghĩa của instance Từ đồng nghĩa của account for Từ đồng nghĩa của enlarge on Từ đồng nghĩa của ring fence Từ đồng nghĩa của make obvious Từ đồng nghĩa của stake out Từ đồng nghĩa của explain to Từ đồng nghĩa của demystify Từ đồng nghĩa của asterisk Từ đồng nghĩa của defog Từ đồng nghĩa của go into detail Từ đồng nghĩa của irradiate Từ đồng nghĩa của bring home Từ đồng nghĩa của personalize Từ đồng nghĩa của localize Từ đồng nghĩa của specialize Từ đồng nghĩa của amplify Từ đồng nghĩa của illumine
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock