English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của body hugging Từ đồng nghĩa của close fitting Từ đồng nghĩa của tailored Từ đồng nghĩa của form fitting Từ đồng nghĩa của tight fitting Từ đồng nghĩa của full fashioned Từ đồng nghĩa của tightfitting Từ đồng nghĩa của revealing Từ đồng nghĩa của clingy Từ đồng nghĩa của clinging Từ đồng nghĩa của tight Từ đồng nghĩa của tenacious Từ đồng nghĩa của expressive Từ đồng nghĩa của significant Từ đồng nghĩa của sensational Từ đồng nghĩa của exposure Từ đồng nghĩa của adhesive Từ đồng nghĩa của conclusive Từ đồng nghĩa của descriptive Từ đồng nghĩa của eloquent Từ đồng nghĩa của scanty Từ đồng nghĩa của disclosure Từ đồng nghĩa của interpretive Từ đồng nghĩa của interpretative Từ đồng nghĩa của confession Từ đồng nghĩa của illustrative Từ đồng nghĩa của coherence Từ đồng nghĩa của indicative Từ đồng nghĩa của snug Từ đồng nghĩa của dependent Từ đồng nghĩa của tailor made Từ đồng nghĩa của informative Từ đồng nghĩa của representing Từ đồng nghĩa của adapted Từ đồng nghĩa của telltale Từ đồng nghĩa của pointing Từ đồng nghĩa của detection Từ đồng nghĩa của immodest Từ đồng nghĩa của creeping Từ đồng nghĩa của sticky Từ đồng nghĩa của preppy Từ đồng nghĩa của illuminating Từ đồng nghĩa của customized Từ đồng nghĩa của fitted Từ đồng nghĩa của custom made Từ đồng nghĩa của bespoke Từ đồng nghĩa của custom built Từ đồng nghĩa của plunging Từ đồng nghĩa của outing Từ đồng nghĩa của hermeneutical Từ đồng nghĩa của yuppie Từ đồng nghĩa của hermeneutics Từ đồng nghĩa của kiss and tell Từ đồng nghĩa của character building Từ đồng nghĩa của telling Từ đồng nghĩa của apocalyptic Từ đồng nghĩa của low cut Từ đồng nghĩa của sewn Từ đồng nghĩa của decollete Từ đồng nghĩa của sartorial Từ đồng nghĩa của clothing Từ đồng nghĩa của needy Từ đồng nghĩa của skintight
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock