English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của love Từ đồng nghĩa của have Từ đồng nghĩa của hold Từ đồng nghĩa của keep Từ đồng nghĩa của feel Từ đồng nghĩa của revel Từ đồng nghĩa của take Từ đồng nghĩa của roister Từ đồng nghĩa của like Từ đồng nghĩa của appreciate Từ đồng nghĩa của retain Từ đồng nghĩa của desire Từ đồng nghĩa của possess Từ đồng nghĩa của taste Từ đồng nghĩa của luxuriate Từ đồng nghĩa của delight in Từ đồng nghĩa của revere Từ đồng nghĩa của exercise Từ đồng nghĩa của go Từ đồng nghĩa của own Từ đồng nghĩa của savor Từ đồng nghĩa của have a ball Từ đồng nghĩa của relish Từ đồng nghĩa của care Từ đồng nghĩa của rejoice Từ đồng nghĩa của wallow Từ đồng nghĩa của bask Từ đồng nghĩa của wallow in Từ đồng nghĩa của boast Từ đồng nghĩa của dote on Từ đồng nghĩa của dig Từ đồng nghĩa của indulge Từ đồng nghĩa của devour Từ đồng nghĩa của glory in Từ đồng nghĩa của go in for Từ đồng nghĩa của get a kick out of Từ đồng nghĩa của take pleasure in Từ đồng nghĩa của go for Từ đồng nghĩa của delight Từ đồng nghĩa của profit from Từ đồng nghĩa của groove Từ đồng nghĩa của be fond of Từ đồng nghĩa của lap up Từ đồng nghĩa của benefit from Từ đồng nghĩa của use Từ đồng nghĩa của follow
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock