English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của concentrate Từ đồng nghĩa của center Từ đồng nghĩa của turn Từ đồng nghĩa của mind Từ đồng nghĩa của discern Từ đồng nghĩa của substance Từ đồng nghĩa của look Từ đồng nghĩa của watch Từ đồng nghĩa của core Từ đồng nghĩa của midpoint Từ đồng nghĩa của direction Từ đồng nghĩa của work Từ đồng nghĩa của aim Từ đồng nghĩa của subject Từ đồng nghĩa của put Từ đồng nghĩa của concentration Từ đồng nghĩa của theater Từ đồng nghĩa của direct Từ đồng nghĩa của address Từ đồng nghĩa của nitty gritty Từ đồng nghĩa của distinguish Từ đồng nghĩa của attend Từ đồng nghĩa của adjust Từ đồng nghĩa của gravamen Từ đồng nghĩa của peer Từ đồng nghĩa của topic Từ đồng nghĩa của gape Từ đồng nghĩa của ogle Từ đồng nghĩa của heart Từ đồng nghĩa của stare Từ đồng nghĩa của centerpiece Từ đồng nghĩa của nerve center Từ đồng nghĩa của middle Từ đồng nghĩa của centralize Từ đồng nghĩa của converge Từ đồng nghĩa của forefront Từ đồng nghĩa của nucleus Từ đồng nghĩa của train Từ đồng nghĩa của midst Từ đồng nghĩa của matter Từ đồng nghĩa của thrust Từ đồng nghĩa của target Từ đồng nghĩa của funnel Từ đồng nghĩa của specialize Từ đồng nghĩa của slant Từ đồng nghĩa của narrow Từ đồng nghĩa của mecca Từ đồng nghĩa của subject matter Từ đồng nghĩa của spotlight Từ đồng nghĩa của level Từ đồng nghĩa của rubberneck Từ đồng nghĩa của focal point Từ đồng nghĩa của hub Từ đồng nghĩa của highlight Từ đồng nghĩa của point up Từ đồng nghĩa của center of attention Từ đồng nghĩa của localize Từ đồng nghĩa của showpiece Từ đồng nghĩa của home in Từ đồng nghĩa của canalize Từ đồng nghĩa của meeting place Từ đồng nghĩa của object Từ đồng nghĩa của positive space Từ đồng nghĩa của attentiveness Từ đồng nghĩa của narrow down Từ đồng nghĩa của intentness Từ đồng nghĩa của single mindedness Từ đồng nghĩa của central point Từ đồng nghĩa của bring together Từ đồng nghĩa của sense of purpose Từ đồng nghĩa của get down to Từ đồng nghĩa của foreground Từ đồng nghĩa của sharpness Từ đồng nghĩa của zoom in Từ đồng nghĩa của studiousness Từ đồng nghĩa của orientation Từ đồng nghĩa của definition Từ đồng nghĩa của unitize Từ đồng nghĩa của heartland Từ đồng nghĩa của rack your brains Từ đồng nghĩa của hotbed Từ đồng nghĩa của try to remember Từ đồng nghĩa của zoom
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock