English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của implication Từ đồng nghĩa của side effect Từ đồng nghĩa của chain reaction Từ đồng nghĩa của ripple effect Từ đồng nghĩa của domino effect Từ đồng nghĩa của follow on Từ đồng nghĩa của fallout Từ đồng nghĩa của unexpected result Từ đồng nghĩa của series of events Từ đồng nghĩa của resultant Từ đồng nghĩa của repercussion Từ đồng nghĩa của materialization Từ đồng nghĩa của sequent Từ đồng nghĩa của effect Từ đồng nghĩa của rationality Từ đồng nghĩa của consequence Từ đồng nghĩa của meaning Từ đồng nghĩa của signification Từ đồng nghĩa của significancy Từ đồng nghĩa của value Từ đồng nghĩa của sense Từ đồng nghĩa của indication Từ đồng nghĩa của influence Từ đồng nghĩa của rationalness Từ đồng nghĩa của purport Từ đồng nghĩa của reprehension Từ đồng nghĩa của outcome Từ đồng nghĩa của continuation Từ đồng nghĩa của suggestion Từ đồng nghĩa của program Từ đồng nghĩa của blame Từ đồng nghĩa của reprobation Từ đồng nghĩa của sequel Từ đồng nghĩa của contents Từ đồng nghĩa của lineup Từ đồng nghĩa của hint Từ đồng nghĩa của vicious circle Từ đồng nghĩa của import Từ đồng nghĩa của intimation Từ đồng nghĩa của significance Từ đồng nghĩa của reference Từ đồng nghĩa của ramification Từ đồng nghĩa của undertone Từ đồng nghĩa của aftermath Từ đồng nghĩa của allusion Từ đồng nghĩa của drift Từ đồng nghĩa của complicity Từ đồng nghĩa của nuance Từ đồng nghĩa của overtone Từ đồng nghĩa của inference Từ đồng nghĩa của message Từ đồng nghĩa của spinoff Từ đồng nghĩa của connotation Từ đồng nghĩa của innuendo Từ đồng nghĩa của subtext Từ đồng nghĩa của kaleidoscope Từ đồng nghĩa của aftereffect Từ đồng nghĩa của entailment Từ đồng nghĩa của denotation Từ đồng nghĩa của finger pointing Từ đồng nghĩa của by product Từ đồng nghĩa của insinuation Từ đồng nghĩa của radiation Từ đồng nghĩa của unintended consequence Từ đồng nghĩa của byproduct Từ đồng nghĩa của particle emission Từ đồng nghĩa của resulting Từ đồng nghĩa của butterfly effect Từ đồng nghĩa của radioactivity Từ đồng nghĩa của mushroom cloud Từ đồng nghĩa của cascading effect Từ đồng nghĩa của domino theory Từ đồng nghĩa của blowback
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock