English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của rest Từ đồng nghĩa của ease Từ đồng nghĩa của spread Từ đồng nghĩa của quiet Từ đồng nghĩa của weaken Từ đồng nghĩa của outstretch Từ đồng nghĩa của untighten Từ đồng nghĩa của loosen Từ đồng nghĩa của slow Từ đồng nghĩa của compose Từ đồng nghĩa của relent Từ đồng nghĩa của calm down Từ đồng nghĩa của remit Từ đồng nghĩa của chill out Từ đồng nghĩa của loaf Từ đồng nghĩa của soothe Từ đồng nghĩa của laze Từ đồng nghĩa của destress Từ đồng nghĩa của give Từ đồng nghĩa của soften Từ đồng nghĩa của sleep Từ đồng nghĩa của stoop Từ đồng nghĩa của calm Từ đồng nghĩa của chill Từ đồng nghĩa của yield Từ đồng nghĩa của relieve Từ đồng nghĩa của revenge Từ đồng nghĩa của entertain Từ đồng nghĩa của sit Từ đồng nghĩa của rebound Từ đồng nghĩa của unfold Từ đồng nghĩa của take it easy Từ đồng nghĩa của bounce Từ đồng nghĩa của loll Từ đồng nghĩa của unravel Từ đồng nghĩa của debilitate Từ đồng nghĩa của slacken Từ đồng nghĩa của slake Từ đồng nghĩa của tranquilize Từ đồng nghĩa của let up Từ đồng nghĩa của nap Từ đồng nghĩa của lounge Từ đồng nghĩa của narcotize Từ đồng nghĩa của modify Từ đồng nghĩa của mellow Từ đồng nghĩa của medicate Từ đồng nghĩa của physic Từ đồng nghĩa của drug Từ đồng nghĩa của settle Từ đồng nghĩa của thaw Từ đồng nghĩa của repose Từ đồng nghĩa của calm yourself Từ đồng nghĩa của divert Từ đồng nghĩa của compose yourself Từ đồng nghĩa của pay Từ đồng nghĩa của siesta Từ đồng nghĩa của recharge Từ đồng nghĩa của lighten Từ đồng nghĩa của chillax Từ đồng nghĩa của lift Từ đồng nghĩa của unfurl Từ đồng nghĩa của ricochet Từ đồng nghĩa của ravel Từ đồng nghĩa của bask Từ đồng nghĩa của take a break Từ đồng nghĩa của put your feet up Từ đồng nghĩa của laze around Từ đồng nghĩa của take five Từ đồng nghĩa của ease off Từ đồng nghĩa của take a breather Từ đồng nghĩa của deregulate Từ đồng nghĩa của lighten up Từ đồng nghĩa của boomerang Từ đồng nghĩa của catch one's breath Từ đồng nghĩa của wind down Từ đồng nghĩa của laze about Từ đồng nghĩa của becalm Từ đồng nghĩa của melt Từ đồng nghĩa của lie around Từ đồng nghĩa của lie back Từ đồng nghĩa của loosen up Từ đồng nghĩa của switch off Từ đồng nghĩa của knock around Từ đồng nghĩa của lie about Từ đồng nghĩa của hang out Từ đồng nghĩa của turn off Từ đồng nghĩa của settle down Từ đồng nghĩa của unroll Từ đồng nghĩa của break Từ đồng nghĩa của come loose Từ đồng nghĩa của veg out Từ đồng nghĩa của open up Từ đồng nghĩa của holiday Từ đồng nghĩa của speak freely Từ đồng nghĩa của be on holiday Từ đồng nghĩa của unclench Từ đồng nghĩa của uncoil Từ đồng nghĩa của let your hair down Từ đồng nghĩa của unbend Từ đồng nghĩa của liberalize Từ đồng nghĩa của lollop Từ đồng nghĩa của lie down Từ đồng nghĩa của ease up Từ đồng nghĩa của unfreeze Từ đồng nghĩa của come up for air Từ đồng nghĩa của become peaceful Từ đồng nghĩa của uncurl Từ đồng nghĩa của mess around Từ đồng nghĩa của disentangle Từ đồng nghĩa của unstiffen take sit back and relax la gi sit back là gì
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock