English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của understand Từ đồng nghĩa của name Từ đồng nghĩa của see Từ đồng nghĩa của specify Từ đồng nghĩa của find Từ đồng nghĩa của discover Từ đồng nghĩa của distinguish Từ đồng nghĩa của individualize Từ đồng nghĩa của sense Từ đồng nghĩa của learn Từ đồng nghĩa của sympathize Từ đồng nghĩa của characterize Từ đồng nghĩa của mark Từ đồng nghĩa của ascertain Từ đồng nghĩa của detect Từ đồng nghĩa của enumerate Từ đồng nghĩa của place Từ đồng nghĩa của define Từ đồng nghĩa của link Từ đồng nghĩa của spot Từ đồng nghĩa của perceive Từ đồng nghĩa của class Từ đồng nghĩa của tag Từ đồng nghĩa của find out Từ đồng nghĩa của coincide Từ đồng nghĩa của label Từ đồng nghĩa của tell Từ đồng nghĩa của associate Từ đồng nghĩa của title Từ đồng nghĩa của point out Từ đồng nghĩa của finger Từ đồng nghĩa của categorize Từ đồng nghĩa của diagnose Từ đồng nghĩa của know Từ đồng nghĩa của smell Từ đồng nghĩa của pinpoint Từ đồng nghĩa của flag Từ đồng nghĩa của single out Từ đồng nghĩa của set apart Từ đồng nghĩa của fingerprint Từ đồng nghĩa của initial Từ đồng nghĩa của monogram Từ đồng nghĩa của personalize Từ đồng nghĩa của make a diagnosis Từ đồng nghĩa của mark out Từ đồng nghĩa của recognize Từ đồng nghĩa của pick out Từ đồng nghĩa của asterisk Từ đồng nghĩa của tell apart Từ đồng nghĩa của pin down Từ đồng nghĩa của localize Từ đồng nghĩa của docket Từ đồng nghĩa của put a label on Từ đồng nghĩa của call
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock