English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của warn Từ đồng nghĩa của acquaint Từ đồng nghĩa của advise Từ đồng nghĩa của sensitize Từ đồng nghĩa của notify Từ đồng nghĩa của inform Từ đồng nghĩa của tell Từ đồng nghĩa của advertise Từ đồng nghĩa của communicate Từ đồng nghĩa của remind Từ đồng nghĩa của control Từ đồng nghĩa của enlighten Từ đồng nghĩa của instruct Từ đồng nghĩa của support Từ đồng nghĩa của counsel Từ đồng nghĩa của admonish Từ đồng nghĩa của hint Từ đồng nghĩa của direct Từ đồng nghĩa của clue Từ đồng nghĩa của urge Từ đồng nghĩa của exhort Từ đồng nghĩa của present Từ đồng nghĩa của prompt Từ đồng nghĩa của command Từ đồng nghĩa của teach Từ đồng nghĩa của report Từ đồng nghĩa của persuade Từ đồng nghĩa của forewarn Từ đồng nghĩa của propound Từ đồng nghĩa của recommend Từ đồng nghĩa của enjoin Từ đồng nghĩa của guide Từ đồng nghĩa của introduce Từ đồng nghĩa của advocate Từ đồng nghĩa của mention Từ đồng nghĩa của familiarize Từ đồng nghĩa của handle Từ đồng nghĩa của propose Từ đồng nghĩa của foretell Từ đồng nghĩa của post Từ đồng nghĩa của deter Từ đồng nghĩa của caution Từ đồng nghĩa của discourage Từ đồng nghĩa của order Từ đồng nghĩa của intimate Từ đồng nghĩa của help Từ đồng nghĩa của treat Từ đồng nghĩa của impend Từ đồng nghĩa của show Từ đồng nghĩa của presage Từ đồng nghĩa của threaten Từ đồng nghĩa của confer Từ đồng nghĩa của let know Từ đồng nghĩa của ground Từ đồng nghĩa của dissuade Từ đồng nghĩa của fill in Từ đồng nghĩa của preside Từ đồng nghĩa của civilize Từ đồng nghĩa của suggest Từ đồng nghĩa của tip Từ đồng nghĩa của approach Từ đồng nghĩa của submit Từ đồng nghĩa của befriend Từ đồng nghĩa của brief Từ đồng nghĩa của brandish Từ đồng nghĩa của signal Từ đồng nghĩa của prophesy Từ đồng nghĩa của monitor Từ đồng nghĩa của bid Từ đồng nghĩa của induct Từ đồng nghĩa của toll Từ đồng nghĩa của refer Từ đồng nghĩa của irritate Từ đồng nghĩa của preach Từ đồng nghĩa của beep Từ đồng nghĩa của flag Từ đồng nghĩa của charge Từ đồng nghĩa của alert Từ đồng nghĩa của encourage Từ đồng nghĩa của moralize Từ đồng nghĩa của powwow Từ đồng nghĩa của offer Từ đồng nghĩa của accustom Từ đồng nghĩa của volunteer Từ đồng nghĩa của tip off Từ đồng nghĩa của get used to Từ đồng nghĩa của forearm Từ đồng nghĩa của apprise Từ đồng nghĩa của run by Từ đồng nghĩa của prescribe Từ đồng nghĩa của father
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock