Đồng nghĩa của take on - Synonym of proudCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take on.
Đồng nghĩa của takeCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take.
đồng nghĩa của take onFree Dictionary for word usage
đồng nghĩa của take on, Synonym, Antonym, Idioms, Slang.
Đồng nghĩa của take part - Synonym of impulsiveĐồng nghĩa của take part ; enact portray burlesque characterise characterize ; battle challenge clash contend contest ; arrest catch employ fascinate immerse ...
Đồng nghĩa của take in - Synonym of neutralizerCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take in.
Đồng nghĩa của take up - Synonym of neutralizerĐồng nghĩa của take up ; start go in for · tee off ; raise lift · elevate ; shorten pin up hem ; occupy fill · use up ...
Trái nghĩa của take onCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Trái nghĩa của take on.
Đồng nghĩa của take action on - Synonym of proudCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take action on.
Đồng nghĩa của take on character - Synonym of quitCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take on character.
Đồng nghĩa của take over - Synonym of impulsiveCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Đồng nghĩa của take over.