Dictionary asleep trái nghĩa với nó là

Loading results
Trái nghĩa của asleep
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của asleep.
Đồng nghĩa của asleep
Đồng nghĩa của asleep ; Phó từ. unwatchful asleep at the switch ; Danh từ. anesthesia put under ; Tính từ. sleeping slumbering ; Tính từ. numb benumbed ...
Trái nghĩa của sleep
in one's sleep: trong khi ngủ · the sleep of just: giấc ngủ ngon · sleep that knows no breaking: giấc ngàn thu · broken sleep: giấc ngủ trằn trọc · to go to sleep: ...
Trái nghĩa của fall asleep
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của fall asleep.
Đồng nghĩa của sleep - Synonym of brag
in one's sleep: trong khi ngủ · the sleep of just: giấc ngủ ngon · sleep that knows no breaking: giấc ngàn thu · broken sleep: giấc ngủ trằn trọc · to go to sleep: ...
Trái nghĩa của top
Nghĩa là gì: top top /tɔp/. danh từ. con cù, con quay. the top sleeps; the top is asleep: con cù quay tít ... he came out at the top of the list: đứng đẩu bảng ...
asleep at the wheel Thành ngữ, tục ngữ, slang phrases
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ asleep at the wheel.
Trái nghĩa của upon
Nghĩa là gì: upon upon / 'p n/. giới từ. trên, ở trên. upon the wide sea: trên ... to draw one's sword upon someone: rút gưm ra chống lại ai. theo, với. upon ...
Trái nghĩa của yet
we have ten minutes yet: chúng ta còn mười phút nữa · I remember him yet: tôi còn nhớ anh ta · while he was yet asleep: trong khi anh ta còn đang ngủ · there is ...
fall asleep at the wheel Thành ngữ, tục ngữ
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ... Nghĩa gì: balance-wheel balance-wheel /'bælənswi:l/. danh từ. con lắc ...
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock