Đồng nghĩa của by contrast - Synonym of impulsiveCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa
của by contrast.
Đồng nghĩa của in contrastPhó
từ · Conjunction.
Đồng nghĩa của contrastCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa
của contrast.
Trái nghĩa của in contrastCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của in
contrast.
Đồng nghĩa của in contrast toPreposition. than ; Preposition. in contradiction of ; Preposition. alongside ;
Từ gần
nghĩa. in control ...
Đồng nghĩa của comparengoại động
từ. (+ with) so, đối chiếu. to compare the orginal with the copy: so nguyên bản
với bản sao ; nội động
từ. có thể so sánh được. no work can compare ...
Đồng nghĩa của ANDAn AND synonym dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar ...
Đồng nghĩa của comparisonto bear (stand) comparison with: có thể so sánh
với · beyond all comparison: không thể so sánh được, không thể bì được · to bring into comparison: đem so sánh.
Trái nghĩa của contrastCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa
của contrast.
Đồng nghĩa của betterCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa
của better.