Từ đồng nghĩa của instead ofCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự,
Từ đồng nghĩa của
instead of.
Đồng nghĩa của rather thanCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của rather than.
Đồng nghĩa của instead - Synonym of sillyinstead of this: để thế cho cái này · since we had no sugar, we used honey
instead: vì không có đường chúng tôi dùng mật để thay thế ·
instead of going out, he ...
同义词instead of...
các từ đồng nghĩa với instead of từ đồng nghĩa instead of instead of 同義語 синоним
instead of sinonim dari
instead of. An
instead of synonym dictionary is a ...
Trái nghĩa của instead ofCùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Trái nghĩa của instead of. ...
các từ đồng nghĩa với instead of từ đồng nghĩa instead of ...
Từ đồng nghĩa của prefer - Synonym of proudto prefer a charge against someone: đem trình ai, tố cáo ai (tại toà, tại sở công an...) to prefer arguments: đưa ra những lý lẽ.
Từ đồng nghĩa của prefer ...
Đồng nghĩa của kind of - Synonym of proudCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của kind of.
Đồng nghĩa của preferences - Synonym of obsessed(Econ) Sở thích; Sự ưu tiên. + Có quan điểm cho rằng một thứ hàng hoá, sự kiện hoặc dự án nào đó được ưa chuộng hơn một hoặc
các hàng hoá khác …
Đồng nghĩa của have - Synonym of proudto have one's leg broken: bị gây chân. cho phép; muốn (ai làm gì). I will not have you say such things: tôi không cho phép (muốn) anh nói những điều như vậy.
Đồng nghĩa của preferenceCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Đồng nghĩa của preference. ...
các hàng hoá khác … đó là sự sắp xếp
các sở thích. Đồng ...