Đồng nghĩa của carry outCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của carry
out.
Đồng nghĩa của carried outCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của carried out.
Đồng nghĩa của carriedCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của carried.
Trái nghĩa của carry outCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Trái nghĩa của carry
out.
Đồng nghĩa của carry on - Synonym of overhastyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của carry on.
Đồng nghĩa của carry - Synonym of overhastyCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của carry. ... Nghĩa là
gì: carry carry /'kæri/. danh
từ. (quân sự) ... to carry
out.
Đồng nghĩa của take part - Synonym of animatingCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của take part.
Đồng nghĩa của take - Synonym of animating(điện ảnh) cảnh quay (vào phim). ngoại động
từ took;
taken. cầm, nắm, giữ. to take something in one's hand: cầm vật
gì trong tay; to take someone by the throat ...
Đồng nghĩa của take care ofCùng học tiếng anh
với từ điển
Từ đồng nghĩa, cách dùng
từ tương tự,
Đồng nghĩa của take care of.
Đồng nghĩa của execute - Synonym of animating(pháp lý) làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...) (
bằng cách ký vào, đóng dấu vào...) hành hình.
Đồng nghĩa của execute. Động
từ. carry
out ...